Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lũ lụt" (1)
lũ lụt

Tiếng Anh
Danh từflood
Lũ lụt đã làm hỏng nhiều nhà cửa.
The flood damaged many houses.
Từ liên quan "lũ lụt" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "lũ lụt" (2)
Lũ lụt đã làm hỏng nhiều nhà cửa.
The flood damaged many houses.
Xe chở những người sơ tán khỏi khu vực bị cô lập vì lũ lụt.
Vehicles carrying evacuees from the flood-isolated area.
